HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vồ vập

Tính từ CEFR B2
[vo˨˩ vəp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Tỏ ra rất niềm nở, ân cần một cách quá mức khi gặp.

Từ tương đương

Englishwarm

Ví dụ

“Từ cực kỳ lạnh lùng, ghét bỏ cô bé, Joseph chuyển sang cực kỳ vồ vập, yêu thương.”

From infinitely cold and hateful towards the baby girl, Joseph turned infinitely warm and loving.

“Vồ vập hỏi han bạn mới đi xa về.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vồ vập được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free