vồ vập
Định nghĩa
Tỏ ra rất niềm nở, ân cần một cách quá mức khi gặp.
Từ tương đương
Englishwarm
Ví dụ
“Từ cực kỳ lạnh lùng, ghét bỏ cô bé, Joseph chuyển sang cực kỳ vồ vập, yêu thương.”
From infinitely cold and hateful towards the baby girl, Joseph turned infinitely warm and loving.
“Vồ vập hỏi han bạn mới đi xa về.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free