HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ung nhọt | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔʊwŋ͡m˧˧ ɲɔt̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Nhọt lớn; Tác hại lớn.

Từ tương đương

English Boils
עברית שחין

Ví dụ

“Nạn ma tuý là một ung nhọt nguy hiểm đối với thanh niên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ung nhọt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free