HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Tuất | Babel Free

Noun CEFR B1
/[twət̚˧˦]/

Định nghĩa

  1. Dạng viết phân biệt chữ hoa – chữ thường của Tuất (một chi trong Địa Chi).
    alt-of
  2. Chi thứ mười một của Địa Chi, lấy chó làm tượng trưng.
  3. Âm như truất, truật, thuật.
  4. Nói tắt của tiền tuất
    form-of
  5. Một tên dành cho cả hai giới từ tiếng Trung Quốc.
  6. Sợi dây chão buộc trâu.

Ví dụ

“Nhận tuất.”
“Tuổi Tuất.”
“Năm Tuất.”

Cấp độ CEFR

B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Tuất used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course