HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trinh bạch | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕïŋ˧˧ ʔɓajk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Trong trắng, không một chút nhơ bẩn, xấu xa.

Từ tương đương

Bosanski nevin невин
Español virginal
Français virginal virginal
Galego virxinal
हिन्दी पाकीज़ा
Hrvatski nevin невин
Latviešu jaunavīgs šķīsts
Português virginal
Српски nevin невин
Svenska jungfrulig
Türkçe bakire

Ví dụ

“Tấm lòng trinh bạch.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trinh bạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free