Nghĩa của tri thức | Babel Free
[t͡ɕi˧˦ tʰɨk̚˧˦]Định nghĩa
- Những người chuyên làm việc, lao động bằng trí óc.
- Những điều hiểu biết có hệ thống về sự vật, hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội (nói khái quát).
Từ tương đương
Ví dụ
“lưu manh giả danh trí thức”
thugs in smarts' clothing
“Tri thức khoa học.”
“Nắm vững tri thức nghề nghiệp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free