HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tri thức | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕi˧˦ tʰɨk̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Những người chuyên làm việc, lao động bằng trí óc.
  2. Những điều hiểu biết có hệ thống về sự vật, hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội (nói khái quát).

Từ tương đương

Ví dụ

“lưu manh giả danh trí thức”

thugs in smarts' clothing

“Tri thức khoa học.”
“Nắm vững tri thức nghề nghiệp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tri thức được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free