Nghĩa của transistor | Babel Free
ʨaːn˧˧ sit˧˥ tɔ˧˧Định nghĩa
- Dụng cụ bán dẫn có ba cực, có chức năng và đặc trưng giống triod dùng để khuếch đại.
- Máy thu thanh dùng transistor, có thể chạy bằng pin.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free