HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trào lưu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕaːw˨˩ liw˧˧]

Định nghĩa

Xu hướng, luồng tư tưởng lôi cuốn đông đảo người tham gia, ủng hộ.

Từ tương đương

Bosanski trend
Hrvatski trend
Kurdî trend
Српски trend

Ví dụ

“Trào lưu tư tưởng mới.”
“Trào lưu văn học lãng mạn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trào lưu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free