Nghĩa của trao tráo | Babel Free
ʨaːw˧˧ ʨaːw˧˥Định nghĩa
Nói mắt mở to nhìn thẳng.
Ví dụ
“Mắt cứ trao tráo, không chịu ngủ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free