Nghĩa của tráp | Babel Free
[t͡ɕaːp̚˧˦]Định nghĩa
Đồ dùng hình hộp nhỏ bằng gỗ, thời trước thường dùng để đựng giấy tờ, các vật quý, trầu cau.
Từ tương đương
English
Casket
Ví dụ
“Tráp bạc.”
“Tráp cau.”
“Cắp tráp theo hầu.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free