trở lực
Định nghĩa
Nguyên nhân ngăn cản.
Từ tương đương
Ví dụ
“[…] vượt qua hoàn cảnh khó khăn hay trở lực trong chính họ.”
[…] to overcome the difficult circumstances or obstacles they have inside.
“Gặp nhiều trở lực trong công tác.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free