HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trở lực

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕəː˧˩ lɨk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Nguyên nhân ngăn cản.

Từ tương đương

Ví dụ

“[…] vượt qua hoàn cảnh khó khăn hay trở lực trong chính họ.”

[…] to overcome the difficult circumstances or obstacles they have inside.

“Gặp nhiều trở lực trong công tác.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trở lực được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free