Nghĩa của trở lui | Babel Free
ʨə̰ː˧˩˧ luj˧˧Định nghĩa
Tính từ đó về thời gian trước.
Ví dụ
“Trở lui lại mười năm xưa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free