HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trợ lý | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ʨə̰ːʔ˨˩ li˧˥

Định nghĩa

Người giúp đỡ trong một công tác chuyên môn.

Ví dụ

“Trợ lý giảng dạy.”
“Trợ lý ngoại trưởng Hoa Kỳ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trợ lý được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free