trợ năng
Định nghĩa
Các chức năng có tính trợ giúp nói chung.
Từ tương đương
26 more languages
Azərbaycan diliəlçatanlıq
Catalàaccessibilitat
Češtinadostupnost
Dansktilgængelighed
Ελληνικάπροσβασιμότητα
Galegoaccesibilidade
עבריתנגישות
Íslenskaaðgengismál
Italianoaccessibilità
Македонскипристапност
Nederlandstoegankelijkheid
Polskidostępność
Portuguêsacessibilidade
Kiswahiliufikiaji
Türkçeerişim
Українськадоступність
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free