Nghĩa của trở lên | Babel Free
[t͡ɕəː˧˩ len˧˧]Định nghĩa
Từ đó lên trên.
Từ tương đương
Ví dụ
“Mười ngày trở lên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free