HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trở lên

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕəː˧˩ len˧˧]

Định nghĩa

Từ đó lên trên.

Từ tương đương

Englishabove
日本語上
12 more languages
Bosanskipara-
Ελληνικάεπι-
हिन्दीअधि-के ऊपर
Hrvatskipara-
Bahasa Indonesiaepi-para-
한국어상
Kurdîpara-
Српскиpara-
Українськанад-

Ví dụ

“Mười ngày trở lên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trở lên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free