Nghĩa của trăm | Babel Free
[t͡ɕam˧˧]Định nghĩa
- . (Ruộng) trũng, ngập nước. Cánh đồng.
- Không mọc lên được.
- Thấp và ấm.
- Có biểu hiện kém sôi nổi, kém hoạt động.
Ví dụ
“một trăm”
one hundred
“năm trăm lẻ/linh năm”
five hundred and five
“Quên tưới, hạt trẩm mất cả.”
“Giọng trầm.”
“Tiếng nhạc khi trầm khi bổng.”
“Hát ở bè trầm.”
“Phong trào của đơn vị còn trầm.”
“Người trầm tính.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free