HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của TikToker | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

A user of the video-sharing app TikTok, especially one who creates videos.

Từ tương đương

English TikToker
Français tiktokeur
Italiano tiktoker
ქართული ტიკტოკელი
한국어 틱톡커
Polski tiktoker
Português tiktoker

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem TikToker được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free