Nghĩa của tím bầm | Babel Free
tim˧˥ ɓə̤m˨˩Định nghĩa
Nói chỗ da thịt bị thương, máu tụ lại, thành màu xanh tím.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free