HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tim cật | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tim˧˧ kət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

heart; (often the heart of an animal for culinary purposes).

Từ tương đương

English heart

Ví dụ

“Tuy rất dễ mua, nhưng không phải ai cũng biết cách chọn tim cật tươi ngon.”

Although very easy to buy, not everyone knows how to choose fresh, tasty hearts.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tim cật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free