Nghĩa của tim cật | Babel Free
[tim˧˧ kət̚˧˨ʔ]Từ tương đương
English
heart
Ví dụ
“Tuy rất dễ mua, nhưng không phải ai cũng biết cách chọn tim cật tươi ngon.”
Although very easy to buy, not everyone knows how to choose fresh, tasty hearts.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free