Nghĩa của tim đen | Babel Free
[tim˧˧ ʔɗɛn˧˧]Định nghĩa
Chỗ thầm kín nhất trong lòng.
Ví dụ
“Nói đúng tim đen.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free