Nghĩa của TikTok | Babel Free
[tïk̟̚˧˦ tawk͡p̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Người dùng TikTok ở Mỹ nhận thông báo ứng dụng ngừng hoạt động vì lệnh cấm, nhưng hy vọng ông Trump có thể đảo ngược quyết định.”
TikTok users in the US are receiving a notification that the app has been shut down due to the ban, but are hoping that Trump can reverse the decision.
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free