HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

TikTok

Danh từ CEFR B1
[tïk̟̚˧˦ tawk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

TikTok (a video-sharing social media platform)

Từ tương đương

EnglishTikTok
DeutschTikTok
6 more languages
ქართულიტიკტოკი
한국어틱톡
NederlandsTikTok
РусскийТикТо́к
УкраїнськаТікТок

Ví dụ

“Người dùng TikTok ở Mỹ nhận thông báo ứng dụng ngừng hoạt động vì lệnh cấm, nhưng hy vọng ông Trump có thể đảo ngược quyết định.”

TikTok users in the US are receiving a notification that the app has been shut down due to the ban, but are hoping that Trump can reverse the decision.

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem TikTok được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free