HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tiêu chuẩn

Danh từ CEFR B2
[tiəw˧˧ t͡ɕwən˧˩]

Định nghĩa

  1. Cái nêu cái thước để làm chừng mực. Điều được quy định dùng làm chừng mực để phân loại đánh giá.
  2. Mức được hưởng, cấp theo chế độ.

Từ tương đương

24 more languages

Ví dụ

“nhiệt độ tiêu chuẩn”

standard temperature

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiêu chuẩn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free