tiêu cự
Định nghĩa
- Cất cao lên, như cái nêu.
- Khoảng cách từ tiêu điểm đến tâm của một thấu kính, một gương cầu.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free