HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thước đo

Danh từ CEFR B2
[tʰɨək̚˧˦ ʔɗɔ˧˧]

Định nghĩa

  1. Dùng làm chuẩn để xác định giá trị của những cái khác có tính chất trừu tượng.
  2. Hợp chất hóa học có chứa thủy ngân, màu đỏ, dùng làm thuốc sát trùng bên ngoài.
  3. Dụng cụ dùng để đo độ dài.

Từ tương đương

Españolmétrico
Françaismétrique
24 more languages

Ví dụ

“Thước đo giá trị”
“Lợi nhuận là thước đo hiệu quả trong kinh doanh
“Thước đo độ dài.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thước đo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free