HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thước đo | Babel Free

Noun CEFR B2
/[tʰɨək̚˧˦ ʔɗɔ˧˧]/

Định nghĩa

  1. Dùng làm chuẩn để xác định giá trị của những cái khác có tính chất trừu tượng.
  2. Hợp chất hóa học có chứa thủy ngân, màu đỏ, dùng làm thuốc sát trùng bên ngoài.
  3. Dụng cụ dùng để đo độ dài.

Từ tương đương

Ví dụ

“Thước đo giá trị”
“Lợi nhuận là thước đo hiệu quả trong kinh doanh”
“Thước đo độ dài.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thước đo used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course