Meaning of thước đo | Babel Free
/[tʰɨək̚˧˦ ʔɗɔ˧˧]/Định nghĩa
- Dùng làm chuẩn để xác định giá trị của những cái khác có tính chất trừu tượng.
- Hợp chất hóa học có chứa thủy ngân, màu đỏ, dùng làm thuốc sát trùng bên ngoài.
- Dụng cụ dùng để đo độ dài.
Từ tương đương
Ví dụ
“Thước đo giá trị”
“Lợi nhuận là thước đo hiệu quả trong kinh doanh”
“Thước đo độ dài.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.