HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tiên sư

Danh từ CEFR B2
[tiən˨˩ sɨ˧˩]

Định nghĩa

  1. Đây nói tiên sư nghề làm thuốc.
  2. Thời kì xa xưa trong lịch sử, trước khi có sử chép.
  3. Toàn bộ nói chung tình hình sức khoẻ và bệnh tật đã qua của một người bệnh.

Từ tương đương

36 more languages
Ελληνικάπροϊστορικός
Esperantoprahistorio
Bahasa Indonesiaprasejarahprehistori
Íslenskaforsögulegur
ភាសាខ្មែរបុរេប្រវត្តិ
Slovenčinapravek
Tagalogsinauna

Ví dụ

“Nó có tiền sử động kinh.”

He's got a seizure before.

“Bệnh nhân có tiền sử ho lao.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiên sư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free