Nghĩa của thua kém | Babel Free
[tʰuə˧˧ kɛm˧˦]Định nghĩa
- Không bằng, kém hơn (nói khái quát)
- Như thua.
Ví dụ
“thua kém bạn bè”
“"Anh ngồi anh thở anh than, Vợ anh thua kém thế gian mười phần." (Cdao)”
“Thua kém chị em.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free