HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thua kém | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰuə˧˧ kɛm˧˦]

Định nghĩa

  1. Không bằng, kém hơn (nói khái quát)
  2. Như thua.

Ví dụ

“thua kém bạn bè”
“"Anh ngồi anh thở anh than, Vợ anh thua kém thế gian mười phần." (Cdao)”
“Thua kém chị em.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thua kém được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free