HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thoi thóp | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰɔj˧˧ tʰɔp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Còn thở rất yếu khi sắp chết.
  2. Dấu hiệu còn sống của một sinh vật tưởng là đã chết.

Ví dụ

“Một cụ bà thoi thóp trên giường chuẩn bị qua đời.”

An old woman was breathing weakly on bed before her death.

“Tưởng là anh ta đã chết rồi nhưng anh ta vẫn còn thở thoi thóp này!”
“Bị chặt lìa đầu, con gián vẫn còn thoi thóp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thoi thóp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free