Nghĩa của thôn ấp | Babel Free
[tʰon˧˧ ʔəp̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
English
hamlet
Ví dụ
“Tất cả những nơi mắt tôi nhìn thấy, chân tôi bước qua đều đã mất đi sự bình yên phẳng lặng của nó, không khí chiến tranh đã tràn về tận các thôn ấp xa xôi nhất…”
All the places I saw and passed had lost their peacefulness and tranquility; the feeling of war had spread to the most remote hamlets.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free