Nghĩa của thôn tính | Babel Free
[tʰon˧˧ tïŋ˧˦]Định nghĩa
Xâm chiếm để sáp nhập vào nước mình.
Ví dụ
“Các nước nhỏ bị thôn tính.”
“Âm mưu thôn tính các nước lân cận.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free