HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Thiên Tân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰiən˧˧ tən˧˧]

Định nghĩa

  1. Một thành phố trực thuộc trung ương ở miền bắc Trung Quốc.
  2. Một xã thuộc huyện Vĩnh Cửu, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam.

Từ tương đương

العربية تْيَانْجِين
Deutsch Tianjin
English Tianjin
Español Tianjin
Français Tianjin
हिन्दी तिआंजिन
Italiano Tianjin Tientsin
日本語 天津
한국어 천진 톈진
Polski Tiencin
Português Tianjin
Русский Тяньцзинь
中文 天津
ZH-TW 天津

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Thiên Tân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free