HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thiên sứ

Danh từ CEFR B2
[tʰiən˧˧ sɨ˧˦]

Định nghĩa

  1. Người của trời sai xuống trần gian để làm một việc gì.
  2. Việc lành, việc tốt.
  3. Vị sư cấp cao.

Từ tương đương

1 more languages
繁體中文禪師

Ví dụ

“Nhưng thiên sứ của Đức Giê-hô-va thấy nàng ở trong đồng vắng gần bên suối nước, nơi mé đường đi về Su-rơ, thì hỏi rằng: Hỡi A-ga, đòi của Sa-rai, ngươi ở đâu đến, và sẽ đi đâu?”

But Jehovah's angel saw her in a forsaken field near a spring beside the road to Shur and asked, "Hagar, slave of Sarai, where have you come from and where are you going?"

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiên sứ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free