Nghĩa của thiên tai | Babel Free
[tʰiən˧˧ taːj˨˩]Định nghĩa
- Hiện tượng thiên nhiên tác hại lớn đến sản xuất và đời sống, như bão, lụt, hạn hán, giá rét, động đất, v.v.
- Tài năng nổi bật hơn hẳn mọi người, dường như được trời phú cho.
- Người có tài năng nổi bật, hơn hẳn mọi người.
Từ tương đương
العربية
كارثة طبيعية
Български
природно бедствие
Čeština
přírodní pohroma
Dansk
naturkatastrofe
Ελληνικά
θεομηνία
Esperanto
naturkatastrofo
Magyar
természeti katasztrófa
Italiano
disastro naturale
ქართული
სტიქიური უბედურება
한국어
불가항력
Română
dezastru natural
Svenska
naturkatastrof
தமிழ்
இயற்கைப்பேரழிவு
Türkçe
kader
Ví dụ
“Miền Trung là khu vực thường xuyên xảy ra thiên tai.”
Central Vietnam is a region that frequently suffers from natural diasters.
“Khắc phục thiên tai.”
“Đề phòng thiên tai.”
“Thiên tài quân sự.”
“Thiên tài xuất chúng.”
“Huệ là một thiên tài quân sự.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free