HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thiên lương | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰiən˧˧ lɨəŋ˧˧]

Định nghĩa

conscience

Từ tương đương

العربية ضمير طوية وجدان
Čeština svědomí
Deutsch Gewissen
English conscience
Español conciencia
Suomi omatunto tunto
Français Conscience
עברית כליה מצפון
Bahasa Indonesia conscientia gerak hati kata hati suara hati
日本語 正気 良心
한국어 양심
Kurdî insaf Sine
Svenska samvete
Türkçe bilinç insaf sine vicdan
Українська совість
Tiếng Việt lương tâm lương tri

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiên lương được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free