Nghĩa của thiên lương | Babel Free
[tʰiən˧˧ lɨəŋ˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
svědomí
Deutsch
Gewissen
English
conscience
Español
conciencia
Français
Conscience
한국어
양심
Svenska
samvete
ไทย
มโนธรรม
Українська
совість
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free