HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of lương tâm | Babel Free

Noun CEFR B2
/[lɨəŋ˧˧ təm˧˧]/

Định nghĩa

Yếu tố nội tâm tạo cho mỗi người khả năng tự đánh giá hành vi của mình về mặt đạo đức, và do đó tự điều chỉnh mọi hành vi của mình.

Ví dụ

“Con người có lương tâm.”
“Lương tâm nhà nghề.”
“Lương tâm cắn rứt.”
“Táng tận lương tâm.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See lương tâm used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course