HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lương tri | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[lɨəŋ˧˧ t͡ɕi˧˧]

Định nghĩa

  1. Khả năng phê phán đúng và biết nhận định tinh vi, không thiên lệch, trước những vấn đề không giải quyết được bằng lý luận khoa học, kiến thức chuyên môn.
  2. Như lương tâm.

Từ tương đương

Ví dụ

“Nếu mỗi trang viết của nhà văn không chứa đựng lương tri của con người và của dân tộc mình thì những gì họ viết ra lại trở thành sự phản bội chính nghệ thuật mà họ theo đuổi.”

If each page on which one author may write weren't embedded with their human and people's conscience, then what's been written out would otherwise become the betrayal of the art they are persuing.

Sau ánh sáng của tri thức là sự thức tỉnh lương tri nơi những con người từng lầm lỗi.”

Beyond the light of horizon is one's awakening of the conscience away from their sins.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lương tri được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free