HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thi hài | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰi˧˧ haːj˨˩]

Định nghĩa

Thây và xương, xác người chết.

Từ tương đương

English corpse

Ví dụ

“Thế rồi thi hài nàng hoá thành dây trầu leo quanh cây cau.”

Then her corpse turned into a betel vine climbing around the areca tree.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thi hài được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free