Nghĩa của thi hứng | Babel Free
tʰi˧˧ hɨŋ˧˥Định nghĩa
- Cậy sức mạnh mà làm điều ức hiếp, đánh đập người ta.
- Sự xúc động mạnh mẽ khiến người ta cảm thấy có thú làm thơ.
Ví dụ
“Bước vào vừa rắp thị hùng ra tay (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free