Nghĩa của thi hào | Babel Free
[tʰi˧˧ haːw˨˩]Định nghĩa
Nhà thơ lớn.
Ví dụ
“Thi hào Nguyễn Du.”
“Các thi hào dân tộc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free