thực tập
Ví dụ
“thực tập sinh”
an intern
“Sinh viên đi thực tập ở nhà máy.”
“Sau đợt thực tập phải nộp tổng kết, báo cáo cho nhà trường.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free