HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thực tập

Động từ CEFR B2
[tʰɨk̚˧˨ʔ təp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Tập làm trong thực tế để áp dụng điều đã học, nâng cao nghiệp vụ chuyên môn.

Ví dụ

“thực tập sinh

an intern

Sinh viên đi thực tập ở nhà máy.”
Sau đợt thực tập phải nộp tổng kết, báo cáo cho nhà trường.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thực tập được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free