HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thổi cơm

Động từ CEFR B2
tʰo̰j˧˩˧ kəːm˧˧

Định nghĩa

  1. Nấu cơm, thổi nấu.
  2. Nấu cơm, canh... bằng cách nhóm lửa rồi thổi cho lửa bùng vào than, củi hay rơm, rạ... nên nấu gì cũng hay gọi là “thổi”. Theo nhiều từ điển tiếng Việt, thổi (động từ) nghĩa là nấu (nấu cơm, nấu xôi...).

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thổi cơm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free