thổi kèn
Định nghĩa
-
Thổi vào kèn để phát ra âm thanh. literally
-
Như bú cặc. slang
Từ tương đương
Englishblowjob
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free