HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thỏ thẻ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰɔ˧˩ tʰɛ˧˩]

Định nghĩa

Từ gợi tả tiếng nói nhỏ nhẹ, thong thả, dễ thương.

Ví dụ

“Thỏ thẻ như trẻ lên ba.”
“Giọng oanh thỏ thẻ (giọng con gái).”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thỏ thẻ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free