Nghĩa của thỏ thẻ | Babel Free
[tʰɔ˧˩ tʰɛ˧˩]Định nghĩa
Từ gợi tả tiếng nói nhỏ nhẹ, thong thả, dễ thương.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free