HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thể tình | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰe˧˩ tïŋ˨˩]

Định nghĩa

to be considerate, to have sympathy for someone's situation

Ví dụ

“Gián hoặc có điều gì không được chính đáng, ấy cũng là xuất ư ý ngoại, xin độc-giả thể tình mà dung thứ cho.”

In case anything is not as it should be, this is not in my intention and I pray the reader be considerate and pardon the mistakes.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thể tình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free