Nghĩa của thêm bớt | Babel Free
tʰem˧˧ ɓəːt˧˥Định nghĩa
Thêm hoặc bớt (nói khái quát).
Ví dụ
“Nói đúng sự thật, không thêm bớt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free