Nghĩa của thèm khát | Babel Free
tʰɛ̤m˨˩ xaːt˧˥Định nghĩa
Muốn có đến mức thiết tha, thôi thúc vì đang cảm thấy rất thiếu (thường nói về nhu cầu tình cảm, tinh thần).
Ví dụ
“Thèm khát hạnh phúc.”
“Sự thèm khát tự do.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free