HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của théc | Babel Free

Động từ CEFR B1
[tʰɛk̚˧˦]

Định nghĩa

to sleep

Central, Vietnam

Từ tương đương

English to sleep

Ví dụ

“Bùn théc quá, nằm méng!”

So sleepy, [gotta] lie down a bit!

“"Ru em em théc cho muồi/ để mạ đi chợ mua vôi ăn trầu…" Rồi dừng rất lâu ở từ "théc". Bao đôi mắt tròn xoe ngơ ngác dưới kia ồ cả lên, ôi théc là ngủ hở cô?”

"Sleep tight with my lullaby o' sweet darling/ let mom go to the market and buy some lime for betel eating" Then [we] pause for a while at [the mentioning of] "théc". All the pupils busted in amazement: Teacher, does "théc" mean sleep?

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem théc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free