Meaning of thạch anh | Babel Free
/[tʰajk̟̚˧˨ʔ ʔajŋ̟˧˧]/Định nghĩa
Khoáng chất kết tinh theo hình lăng trụ sáu mặt, có chóp nhọn, rắn, trong suốt, màu trắng, tím hoặc vàng, dùng trong kĩ thuật vô tuyến điện.
Từ tương đương
English
Quartz
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.