HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thạch anh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰajk̟̚˧˨ʔ ʔajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

Khoáng chất kết tinh theo hình lăng trụ sáu mặt, có chóp nhọn, rắn, trong suốt, màu trắng, tím hoặc vàng, dùng trong kĩ thuật vô tuyến điện.

Từ tương đương

العربية كَوَارْتْز مرو
Català quars
Čeština křemen
Dansk kvarts
Deutsch Quarz
Ελληνικά χαλαζίας
English Quartz
Esperanto kvarco
Español cuarzo
Eesti kvarts
Gàidhlig èiteag
Galego cuarzo seixo souxo
Magyar kvarc
Հայերեն կվարց
Íslenska kvars
Italiano quarzo
ქართული კვარცი
한국어 석영
Te Reo Māori kiripaka
Македонски кварц
Bahasa Melayu kuarza
Nederlands kwarts
Polski kwarc
Português quarço quartzo
Română cuarț
Русский кварц
Slovenčina kremeň
Српски kremen kvarc кварц
Svenska kvarts
Kiswahili shondo
Tagalog kinyang kuwarso
Türkçe kuvars
Українська кварц

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thạch anh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free