Nghĩa của thể lệ | Babel Free
[tʰe˧˩ le˧˨ʔ]Từ tương đương
English
rule
Ví dụ
“Thể lệ cuộc thi bao gồm:”
Here's how to appropriately behave in this competition:
“thể lệ bỏ phiếu”
how to vote correctly
“Thể lệ bầu cử.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free