HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thể lệ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰe˧˩ le˧˨ʔ]

Định nghĩa

Những điều quy định chung về cách thức làm một việc nào đó (nói tổng quát).

Từ tương đương

English rule

Ví dụ

“Thể lệ cuộc thi bao gồm:”

Here's how to appropriately behave in this competition:

“thể lệ bỏ phiếu”

how to vote correctly

“Thể lệ bầu cử.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thể lệ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free