HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thể lực | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰe˧˦ lɨk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Sức mạnh, ảnh hưởng dựa vào địa vị xã hội, cương vị mà có.
  2. Sức khoẻ của cơ thể con người.
  3. Lực lượng xã hội ít nhiều mạnh mẽ.

Từ tương đương

English power

Ví dụ

“Thể lực dồi dào.”
“Tập thể dục để tăng cường thể lực.”
Tuy không có quyền hành, nhưng rất có thế lực.”
“Gây thế lực.”
“Thế lực phong kiến đã sụp đổ.”
“Các thế lực phản cách mạng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thể lực được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free