HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thế mạnh

Danh từ CEFR B2
[tʰe˧˦ majŋ̟˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. position of strength
  2. strong point; strength

Từ tương đương

3 more languages
हिन्दीख़ूबी
한국어강점
Tiếng Việtưu điểm

Ví dụ

“ở thế mạnh”

to be in a position of strength

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thế mạnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free