HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thế mạnh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰe˧˦ majŋ̟˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. position of strength
  2. strong point; strength

Từ tương đương

हिन्दी ख़ूबी
日本語 強み 得意 長所
한국어 강점
Tiếng Việt ưu điểm

Ví dụ

“ở thế mạnh”

to be in a position of strength

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thế mạnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free