Nghĩa của thân binh | Babel Free
[tʰən˧˧ ʔɓïŋ˧˧]Định nghĩa
Hạng lính được chọn kĩ lưỡng để bảo đảm tính hiệu quả và lòng trung thành.
Ví dụ
“Nương tử đừng lo, chung quanh khách điếm này đã có thân binh của ta canh phòng nghiêm ngặt,[…]”
Don't worry; my bodyguards surround the inn and keep a close watch; […]
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free