HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thân binh

Danh từ CEFR B2
[tʰən˧˧ ʔɓïŋ˧˧]

Định nghĩa

Hạng lính được chọn kĩ lưỡng để bảo đảm tính hiệu quả và lòng trung thành.

Từ tương đương

EnglishBodyguard
1 more languages
Kurdîbodyguard

Ví dụ

“Nương tử đừng lo, chung quanh khách điếm này đã có thân binh của ta canh phòng nghiêm ngặt,[…]”

Don't worry; my bodyguards surround the inn and keep a close watch; […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thân binh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free